Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác các bài viết của Vuihecungchocopie.vn, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "vuihecungchocopie". (Ví dụ: công thức giải rubik 3x3 vuihecungchocopie). Tìm kiếm ngay
684 lượt xem

Tổng hợp các kí hiệu, thuật ngữ & quy ước cần nhớ khi chơi Rubik

Bạn đang quan tâm đến Tổng hợp các kí hiệu, thuật ngữ & quy ước cần nhớ khi chơi Rubik phải không? Nào hãy cùng Vuihecungchocopie đón xem bài viết này ngay sau đây nhé, vì nó vô cùng thú vị và hay đấy!

Kí hiệu Rubik bao gồm những chữ cái để mô tả các bước xoay khác nhau của khối lập phương. Học được những kí hiệu này, chúng ta mới có thể tiếp tục thực hiện những phương pháp giải, từ dễ đến khó, từ 3×3 đến 15×15, vv… Suy cho cùng, nó là bước đầu tiên nếu bạn muốn giải bất cứ khối Rubik nào.

Kí hiệu Rubik 3×3 – Các chữ cái chính

Để diễn đạt cho một thao tác xoay hoặc một chuỗi các vòng xoay bằng cách viết, có một số chữ cái được thống nhất nhằm xác định chính xác di chuyển cần thực hiện. Có 6 chữ cái cơ bản, mỗi chữ cái tượng trưng cho 6 mặt của khối Rubik, bao gồm:

  • F (Front): mặt trước (đối diện với người giải)
  • B (Back): mặt sau
  • R (Right): mặt phải
  • L (Light): mặt trái
  • U (Up): mặt trên
  • D (Down): mặt dưới (đối diện với mặt trên)
Tổng hợp các kí hiệu, thuật ngữ & quy ước cần nhớ khi chơi Rubik
Tổng hợp các kí hiệu, thuật ngữ & quy ước cần nhớ khi chơi Rubik

Xoay các mặt

Một chữ cái in hoa được hiểu là xoay 1/4 mặt tương ứng (90°) theo chiều kim đồng hồ ↻.

Kí hiệu Rubik - xoay một mặt theo chiều kim đồng hồ

Một chữ cái in hoa và theo sau nó có dấu nháy đơn (‘) được hiểu là xoay 1/4 mặt tương ứng (90°) theo chiều ngược kim đồng hồ ↺.

Kí hiệu Rubik - xoay một mặt theo chiều ngược kim đồng hồ

Một chữ cái in hoa và theo sau nó có số “2” được hiểu là xoay 2 lượt đơn = 1/2 mặt tương ướng (180°) .

Kí hiệu Rubik - xoay một mặt 2 lần

#Lưu ý:

  • Những kí hiệu xoay một mặt sẽ luôn được viết bằng chữ in hoa. Lý do tôi nói điều này vì bạn có thể sẽ nhầm với chữ cái nhỏ.
  • Tác dụng của dấu nháy đơn hoặc số đằng sau áp dụng tương tự với các ký hiệu ở mục bên dưới.
  • Nếu bạn quên mất cách xoay, hãy quay thẳng mặt đó về phía đối diện với mắt và tưởng tượng nó là một chiếc đồng hồ.
XEM THÊM:  Ảnh Chụp Từ Fujifilm Xt10 - Bộ Ảnh Đà Lạt Chụp Từ Fujifilm X

Xoay hai tầng cùng lúc

Một chữ cái nhỏ được hiểu là xoay cùng lúc hai tầng, bao gồm một mặt và lớp giữa tương ứng của nó. Lý do chúng ta cần thực hiện những động tác như vậy là vì nó có thể cắt giảm số lần di chuyển của bạn.

Nó cũng được chấp nhận ở hai hình thức, một là sử dụng chữ in hoa + w ở sau, hai là sử dụng chữ cái nhỏ.

Ví dụ: Rw – giống hệt với r.

Kí hiệu Rubik - xoay hai tầng cùng lúc

Xoay toàn bộ khối

Đây không phải lượt xoay thực tế, đơn giản chỉ là bạn định hướng lại cách cầm khối Rubik mà thôi. Việc thực hiện phép quay này giúp bạn tránh được các move B hoặc D, thường chúng không tiện để xoay nhanh hay Finger Trick.

Có 3 trục quay trong toán học, bao gồm: xy và z. Đó cũng chính là những chữ cái được sử dụng làm kí hiệu Rubik.

  • x: xoay toàn bộ khối Rubik theo R (mặt R và L giữ đúng vị trí).
  • y: xoay toàn bộ khối Rubik theo U (mặt U và D giữ đúng vị trí).
  • z: xoay toàn bộ khối Rubik theo F (mặt F và B giữ đúng vị trí).

Kí hiệu Rubik - xoay toàn bộ khối

Các phép xoay toàn bộ khối thường được viết dạng chữ cái nhỏ, nhưng chữ cái in hoa cũng được chấp nhận và có ý nghĩa tương tự.

Xoay lớp giữa (Slice)

Có 3 lớp giữa khác nhau có trong khối Rubik 3×3, được diễn đạt bằng các chữ cái in hoa sau:

  • M (Middle): xoay lớp giữa theo L (song song với các mặt R và L)
  • E (Equator): xoay lớp giữa theo D (song song với các mặt U và D)
  • S (Side): xoay lớp giữa theo F (song song với các mặt F và B)
XEM THÊM:  hình nền doremon cho điện thoại

Kí hiệu Rubik - xoay lớp giữa

Chỉ có M là kí hiệu phổ biến nhất trong các công thức phổ biến, 2 kí hiệu còn lại là E và S hiếm khi được sử dụng.\

Tổng kết – Các kí hiệu Rubik 3×3 cơ bản

Tổng kết - Các kí hiệu Rubik 3x3 cơ bản

Kí hiệu Rubik 4×4 (hoặc các khối lớn hơn)

Tương tự như Rubik 3×3, kí hiệu Rubik 4×4 cũng xoay quanh các chữ cái và cách xoay trên. Nhưng với các bước cần xoay nhiều tầng cùng lúc, hoặc xoay các tầng bên trong ta phải dùng các kí hiệu khác. Sau đây tôi sẽ liệt kê một số kí hiệu thường dùng trong Rubik 4×4 (áp dụng tương tự cho các khối Rubik lớn hơn như 5×5, 6×6,…)

– Số thứ tự trước chữ cái. Ví dụ: 2R – Lớp thứ hai ở mặt R.

Kí hiệu Rubik 4x4 (hoặc các khối lớn hơn)

– Số nhỏ sau chữ cái. Ví dụ: R2 – 2 lớp cùng lúc ở mặt R tính từ ngoài vào (xoay nhiều lớp 1 lúc – deep turn)

Ngoài ra, với các khối Rubik lớn hơn (tối thiểu 7x7x7), chúng ta sẽ thấy cả số phía trước chữ cái và w đằng sau để thể hiện phép quay sâu:
– 3Fw: được hiểu là ba lớp ở mặt F.

 3Fw2: xoay 3 lớp cùng lúc ở mặt F 180 độ (số 2 giống với F2 ở rubik 3x3x3).

Ký hiệu rubik 5x5

 

Sau khi thuộc lòng các kí hiệu, bạn có thể tham khảo thêm các thuật ngữ thông dụng nhất hiện nay, giúp bạn giao tiếp tốt hơn với các Cuber khác.

Với những chia sẻ của Vuihecungchocopie về kí hiệu rubik trên đã phần nào giúp các bạn tự tin nắm vững chiến thuật trong tay để bước vào cuộc chơi đầy căng go và thử thách cùng bạn bè. Chúc các bạn thành công trong cuộc chơi rubik này.

XEM THÊM:  Hướng Dẫn Cách Sắp Xếp Ảnh Theo Thứ Tự Trong Word, Sắp Xếp Các Ảnh Trong Các Album Trên Iphone

Công khai: VUIHECUNGCHOCOPIE.VN là trang web Tổng hợp Ẩm Thực - Game hay và Thủ Thuật hàng đầu VN, thuộc Chocopie Vietnam. Mời thính giả đón xem.

Chúng tôi trân trọng cảm ơn quý độc giả luôn ủng hộ và tin tưởng!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.