Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác các bài viết của Vuihecungchocopie.vn, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "vuihecungchocopie". (Ví dụ: công thức giải rubik 3x3 vuihecungchocopie). Tìm kiếm ngay
15 lượt xem

Nhiệt kế là gì? Các loại nhiệt kế phổ biến trên thị trường

Bạn đang quan tâm đến Nhiệt kế là gì? Các loại nhiệt kế phổ biến trên thị trường phải không? Nào hãy cùng Vuihecungchocopie đón xem bài viết này ngay sau đây nhé, vì nó vô cùng thú vị và hay đấy!

Nhiệt kế giúp chúng ta kiểm tra nhiệt độ của mình bất cứ lúc nào. Tìm hiểu nhiệt kế với dien máy xanh là gì? Có những loại nhiệt kế nào? Cấu tạo và nguyên lý làm việc của nhiệt kế có trong bài viết dưới đây!

1 Nhiệt kế là gì?

Định nghĩa

Nhiệt kế có nguồn gốc từ hai chữ cái Hy Lạp – nhiệt cho nhiệt độ và mét để đo.

Bạn đang xem: Nhiet ke la gi

Nhiệt kế là một dụng cụ được thiết kế để đo và chỉ ra nhiệt độ của một môi trường hoặc vật thể cụ thể bằng nhiều nguyên tắc khác nhau, tùy thuộc vào loại nhiệt kế. Nhiệt kế thủy ngân, nhiệt kế cồn, nhiệt kế hồng ngoại …

Cấu trúc

Nhiệt kế bao gồm hai bộ phận chính , bao gồm:

  • Hiển thị kết quả.
  • Linh kiện nhiệt điện trở dùng để đo nhiệt độ.
  • Cách hoạt động

    Khi đo nhiệt độ, phần cảm biến nhiệt độ sẽ nở ra khi gặp vật nóng và co lại khi gặp vật lạnh. Phần thang đo của nhiệt kế áp dụng thiết kế từ nhiệt độ thấp đến nhiệt độ cao, thuận tiện cho người dùng kiểm tra kết quả sau khi đo.

    Một số đơn vị tiêu chuẩn cho nhiệt kế, ví dụ: C (ký hiệu ° c) được sử dụng ở Canada / Vương quốc Anh, Fahrenheit (ký hiệu ° f) được sử dụng ở Hoa Kỳ. Ngoài ra, các nhà khoa học sử dụng đơn vị Kelvin trong nghiên cứu của họ.

    Sử dụng nhiệt kế:

    Mục đích chính của nhiệt kế là đo nhiệt độ. Phục vụ nhiều mục đích sử dụng khác nhau, từ gia dụng đến công nghiệp, y tế, chẳng hạn như:

    • Giám sát để kiểm soát nhiệt động cơ tốt hơn.
    • Đo nhiệt độ trong hệ thống điều hòa không khí để cung cấp cho người dùng nhiệt độ thích hợp.
    • Kiểm tra chất lượng thực phẩm.
    • Kiểm tra độ ẩm và rò rỉ của tòa nhà.
    • Trong phòng thí nghiệm và kho lưu trữ.
    • Kiểm tra nhiệt độ y tế.
    • Nhiệt kế phục vụ nhiều mục đích khác nhau, vì vậy bạn nên chọn loại phù hợp dựa trên mục đích sử dụng, nhu cầu và môi trường của mình. Nếu gia đình bạn có trẻ nhỏ thì đây là một dụng cụ rất cần thiết mà bạn nên có.

      Công dụng nhiệt kế

      Hai ứng dụng của nhiệt kế trong cuộc sống

      Y tế

      Trong các cài đặt và ứng dụng y tế, nhiệt kế dùng để đo nhiệt độ cơ thể có thể giúp bác sĩ, y tá hoặc người dùng biết cơ thể bạn có bị sốt hay không.

      Nhiệt kế y tế có nhiều loại, chẳng hạn như: nhiệt kế đo tai (nhiệt kế hồng ngoại), nhiệt kế đo trán (nhiệt kế tinh thể lỏng), và nhiệt kế trực tràng và miệng (tỷ trọng kế). ngân hàng ntc hoặc nhiệt kế với đầu đọc kỹ thuật số).

      Trong công nghệ sản xuất

      Trong công nghệ chế tạo cơ khí, nhiệt kế điện tử có tác dụng trong các hệ thống kiểm soát nhiệt độ không khí như: điều hòa, tủ lạnh, máy sưởi, máy lọc nước …

      Nhiệt kế cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc bắt đầu các mô hình dự báo thời tiết và thường được sử dụng ở những vùng có khí hậu lạnh để giúp xác định liệu có khả năng có băng ở khu vực của bạn hay không.

      p>

      Ngoài ra, nhiệt kế còn được sử dụng trong các nhà máy điện hạt nhân để giúp công nhân dễ dàng theo dõi và kiểm soát nhiệt độ của lõi lò phản ứng để tránh các sự cố và giúp xác định tổn thất năng lượng.

      Xem thêm: Cập nhật giá thịt bò MỚI NHẤT 2022

      Đối với ngành công nghiệp thực phẩm, nhiệt kế cũng giúp kiểm tra xem thực phẩm có đáp ứng các tiêu chuẩn cho phép để bảo quản thực phẩm hay không. Nhiệt kế giúp bạn theo dõi nhiệt độ làm lạnh và giữ ấm thức ăn.

      Trong phòng thí nghiệm

      Trong phòng thí nghiệm, nhiệt kế được sử dụng cho nhiều hoạt động thể chất. Một số cảm biến nhiệt độ chủ yếu được sử dụng trong các thí nghiệm khoa học và hệ thống đo lường.

      3 Nhiệt Kế Phổ Biến Hiện Nay

      Trên thị trường có ba loại nhiệt kế thường dùng trong sinh hoạt:

      • Nhiệt kế Thủy ngân: đã xuất hiện từ rất lâu và vẫn còn phổ biến cho đến ngày nay.
      • Nhiệt kế điện tử: Một thiết bị khá hiện đại dùng để đo nhiệt độ của nhiều bộ phận trên cơ thể.
      • Nhiệt kế hồng ngoại: là một thiết bị hiện đại sử dụng an toàn hơn và rất chính xác.
      • Ngoài ra, có nhiều loại nhiệt kế khác nhau, chẳng hạn như nhiệt kế chất lỏng, nhiệt kế điện tử. Một số nhiệt kế chuyên nghiệp, chẳng hạn như nhiệt kế đảo, nhiệt kế độ sâu, v.v.

        Nhiệt kế thủy ngân

        Định nghĩa

        Nhiệt kế thủy ngân là một thiết bị đo nhiệt độ sử dụng khả năng giãn nở của thủy ngân khi nhiệt độ tăng lên để đo nhiệt độ cơ thể. Đây là thiết bị đo nhiệt độ được phát minh từ rất lâu và vẫn được sử dụng rộng rãi cho đến ngày nay

        Cấu tạo: Nhiệt kế thủy ngân bao gồm 3 phần :

        • Bộ phận cảm nhận nhiệt độ: Là bóng đèn chứa thủy ngân, có chức năng nhận nhiệt từ môi chất đo, chịu tác dụng của nguyên lý giãn nở vật chất (thông số kỹ thuật). .có thể có thủy ngân), Tùy theo nhiệt độ mà thủy ngân nở ra ở mức độ khác nhau, do đó đo nhiệt độ môi trường.
        • Ống mao dẫn: Một cột thủy ngân nở ra khi tiếp xúc với môi trường, do đó đo nhiệt độ môi trường xung quanh.
        • Kết quả cho thấy: Là một vạch số Theo nguyên lý giãn nở của thủy ngân, mỗi độ cao của ống mao dẫn có một mức nhiệt độ tương ứng.
        • Cách hoạt động

          Nhiệt kế thủy ngân hoạt động thủy ngân nở ra theo nhiệt độ. Sự thay đổi nhiệt độ có thể khiến cột hoạt động giãn nở hoặc kéo thủy ngân trong ống. Hoạt động này được hiển thị ngay lập tức với dữ liệu xác nhận mức hiệu chuẩn của thang nhiệt độ.

          Vị trí đo: Nách, nách.

          Ưu điểm

          • Giá cả phải chăng sẽ là ưu đãi tốt hơn cho người dùng so với nhiệt kế điện tử.
          • Nhiệt kế thủy ngân có cấu tạo đơn giản và dễ sử dụng . Nó được coi là một thiết bị tiện lợi có thể được sử dụng trong gia đình và bệnh viện.
          • Khi được sử dụng đúng cách, bạn có thể nhận được kết quả có độ chính xác cao , có thể so sánh với nhiệt kế điện tử.
          • Có thể được sử dụng để đo nhiều người liên tục.
          • Nhược điểm

            • Kết quả kéo dài từ 3 – 5 phút , nếu được đo trên trẻ nhỏ, có thể khiến trẻ cáu kỉnh và khó đứng yên.
            • Kết quả thường nhỏ và dễ bị mờ.
            • Nhiệt kế thủy ngân có cấu tạo đơn giản và không có các chức năng hiện đại như cảnh báo sốt cao.
            • Nó phải được sử dụng đúng cách để có được kết quả chính xác nhất, vì sử dụng không đúng cách có thể dẫn đến kết quả sai.
            • Nguy cơ vỡ rất cao, làm bốc hơi thủy ngân rất độc và nguy hiểm.
            • Nhiệt kế điện tử

              Định nghĩa

              Nhiệt kế điện tử là nhiệt kế sử dụng công nghệ cảm ứng nhiệt để đo nhiệt độ. Ngày nay, loại nhiệt kế này được tin dùng vì độ chính xác và tốc độ đo nhanh.

              Sự ra đời của nhiệt kế điện tử dễ vận hành và cho kết quả nhanh chóng, chính xác đã thu hút sự quan tâm rộng rãi của người tiêu dùng.

              Nhiệt kế điện tử kết cấu

              Cấu tạo cơ bản của nhiệt kế điện tử gồm 3 phần:

              • Cảm biến: là nơi tiếp nhận các bước sóng của cơ thể.
              • Bộ hiển thị LCD: là nơi trả về kết quả nhiệt độ của bạn.
              • Nút nguồn: Bật nhiệt kế kỹ thuật số khi sử dụng.
              • Xem thêm: Sở Thích Lướt Web Trong Tiếng Anh Nói Về Sở Thích Lướt Internet

                Cách hoạt động của nhiệt kế điện tử

                Nhiệt kế điện tử được thiết kế để đo nhiệt độ bằng cảm biến nhiệt. Cảm biến được kết nối với một bảng mạch được lập trình sẵn. Khi quá trình đo diễn ra, các cảm biến thu thập thông tin, truyền đến bảng điều khiển và hiển thị kết quả đo trên màn hình.

                Vị trí đo: Kẹp dưới cánh tay được sử dụng phổ biến nhất vì nó thuận tiện và dễ dàng để kẹp nhiệt kế. Tuy nhiên, hậu môn là vị trí đo nhiệt độ chính xác nhất.

                Ưu điểm

                • Nhiệt kế điện tử an toàn và phù hợp với mọi đối tượng . Sử dụng chất liệu cao cấp chống va đập tốt không sợ nứt vỡ.
                • Nhận kết quả nhanh chóng, chính xác trong 5 – 10 giây .
                • Dễ sử dụng. Có thể dùng để đo nhiều vị trí khác nhau trên cơ thể em bé .
                • Nhược điểm

                  • Đắt hơn nhiệt kế thủy ngân.
                  • Nhiệt kế điện tử thường kém chính xác hơn 0,2 – 0,5 độ C so với nhiệt kế thủy ngân .
                  • Nhiệt kế hồng ngoại

                    Định nghĩa

                    Nhiệt kế hồng ngoại là nhiệt kế đo nhiệt độ mà không cần chạm vào người hoặc vật . Nó đo lượng ánh sáng hồng ngoại do cơ thể người phát ra. Nhiệt kế hồng ngoại có thể đo trán, tai hoặc có loại tích hợp đo được cả trán và tai.

                    Cấu trúc nhiệt kế hồng ngoại:

                    • Phần cảm biến nhận bước sóng của con người.
                    • Màn hình LCD nằm trên thân nhiệt kế có thể hiển thị kết quả đo nhiệt độ cơ thể.
                    • Các nút có thể điều chỉnh, chẳng hạn như công tắc nguồn, chuyển đổi đơn vị đo và chuyển từ đo nhiệt độ cơ thể sang đo nhiệt độ phòng.
                    • Cách hoạt động:

                      Bất cứ thứ gì trên -273 độ C đều phát ra bức xạ nhiệt hoặc ánh sáng hồng ngoại, cơ thể con người cũng vậy. Cảm biến hồng ngoại sẽ đo mức năng lượng do vật thể muốn đo phát ra, sau đó tính toán và hiển thị kết quả trên màn hình LCD.

                      Nhiệt kế có thể đo được thân nhiệt, nhiệt độ môi trường, nhiệt độ nước, nhiệt độ sữa

                      Vị trí đo: Tai, trán.

                      Ưu điểm

                      • Dễ sử dụng , bạn chỉ cần trỏ vào đối tượng bạn muốn đo, nhấn một nút và kết quả được đọc trên màn hình.
                      • Cung cấp độ chính xác cao và sai số thấp
                      • Không có sự tiếp xúc giữa vật được đo và nhiệt kế, có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống
                      • Có thể đo nhiệt độ của nhiều đối tượng khác như nhiệt độ phòng, sữa, nước tắm và các vị trí nguy hiểm: chất độc hại, điều kiện khắc nghiệt, thiết bị điện …
                      • Nhược điểm

                        • Giá khá cao.
                        • Nhiệt kế này cho kết quả nhanh chóng nhưng cũng dễ bị tác động bởi các yếu tố bên ngoài như gió, quạt, máy lạnh, mồ hôi có thể ảnh hưởng đến kết quả.
                        • li>

                          4 yếu tố cần biết khi chọn mua nhiệt kế

                          Đối với mỗi loại nhiệt kế, tiêu chí chọn mua sẽ khác nhau. Đối với nhiệt kế thủy ngân , cần lưu ý một số yếu tố:

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *