Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác các bài viết của Vuihecungchocopie.vn, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "vuihecungchocopie". (Ví dụ: công thức giải rubik 3x3 vuihecungchocopie). Tìm kiếm ngay
10 lượt xem

Phương pháp nghiên cứu lý luận là gì

Bạn đang xem: Phương pháp nghiên cứu lý luận là gì Tại Vuihecungchocopie                        

Bạn đang quan tâm đến Phương pháp nghiên cứu lý luận là gì phải không? Nào hãy cùng Vuihecungchocopie đón xem bài viết này ngay sau đây nhé, vì nó vô cùng thú vị và hay đấy!

Phương pháp tiếp cận lý thuyết là phương pháp thu thập thông tin bằng cách đọc sách, báo và tài liệu với mục đích tìm ra các khái niệm và ý tưởng cơ bản làm nền tảng cho lý thuyết của chủ đề và hình thành giả thuyết. Nghiên cứu, dự đoán bản chất của đối tượng nghiên cứu, thiết lập mô hình lý thuyết hoặc thực nghiệm sơ bộ. Sử dụng phương pháp nghiên cứu lý thuyết (hay còn gọi là phương pháp nghiên cứu tài liệu), người nghiên cứu cần tập trung thu thập và xử lý các thông tin sau:

  • Cơ sở lý thuyết liên quan đến chủ đề nghiên cứu của bạn
  • Đạt được các kết quả lý thuyết liên quan trực tiếp đến chủ đề nghiên cứu của bạn
  • Các kết quả nghiên cứu cụ thể đã được xuất bản trên các ấn phẩm>

Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết

Nghiên cứu lý thuyết thường bắt đầu bằng việc phân tích tài liệu để tìm ra cấu trúc và xu hướng của lý thuyết. Dưới góc độ phân tích lý thuyết, cần tổng hợp lại chúng để xây dựng hệ thống khái niệm, phạm trù hình thành lý thuyết khoa học mới.

Bạn đang xem: Phương pháp nghiên cứu lý luận là gì

Phương pháp phân tích lý thuyết

Phương pháp phân tích lý luận: là phương pháp phân tích lý thuyết thành nhiều khía cạnh, bộ phận và mối quan hệ khác nhau theo lịch sử thời gian nhằm nhận thức, phát hiện và khai thác các khía cạnh khác nhau của lý thuyết. Một lý thuyết để từ đó lựa chọn thông tin cần thiết cho một chủ đề nghiên cứu.

Phân tích lý thuyết bao gồm những nội dung sau:

  • Phân tích nguồn (tạp chí và báo cáo khoa học, bài viết khoa học, kho lưu trữ thông tin phổ biến). Mỗi nguồn có giá trị riêng biệt.
  • Phân tích tác giả (các tác giả trong và ngoài ngành, trong và ngoài ngành, các tác giả trong và ngoài nước, các tác giả đương đại hoặc quá khứ, v.v.) thử). Mỗi tác giả có một quan điểm riêng về chủ đề này.
  • Phân tích nội dung (theo cấu trúc logic của nội dung).

Phương pháp tổng hợp lý thuyết:

Phương pháp tổng hợp lý thuyết: Là phương pháp liên kết các mặt, các bộ phận và mối quan hệ của thông tin thu thập được trong lý thuyết thành một tổng thể, hình thành một hệ thống lý thuyết mới, đồng thời tiến hành nghiên cứu chuyên sâu và đầy đủ về đề tài nghiên cứu. Phần tổng hợp lý thuyết bao gồm các nội dung sau:

  • Tài liệu bổ sung, sau khi phân tích phát hiện thiếu hoặc không chính xác.
  • Chọn Tài liệu để chỉ chọn những gì cần thiết, đủ để xây dựng lập luận.
  • Sắp xếp tài liệu theo thứ tự thời gian (xác định các hành động dựa trên tiến trình của sự kiện); sắp xếp tài liệu theo quan hệ nhân quả để xác định các tương tác.
  • Quy tắc sinh sản. Đây là bước quan trọng nhất trong nghiên cứu văn học, là phương pháp lịch sử để làm gì.
  • Giải thích các quy tắc. Công việc này đòi hỏi phải sử dụng các phép toán logic để phán đoán bản chất quy luật của sự vật, hiện tượng.

Phân tích và tổng hợp là hai phương pháp có quan hệ chặt chẽ với nhau tạo thành một thể thống nhất không thể tách rời: phân tích được thực hiện theo hướng tổng hợp, và tổng hợp được thực hiện theo kết quả của phân tích.

Trong nghiên cứu lý thuyết, nhà nghiên cứu phải phân tích hai tài liệu và tổng hợp chúng.

nghien cuu ly thuyet

Phân loại lý thuyết và cách tiếp cận hệ thống

Phương pháp phân loại

Phân loại lý thuyết: Là phương pháp sắp xếp tài liệu khoa học thành một hệ thống lôgic chặt chẽ theo từng khía cạnh, từng đơn vị kiến ​​thức và từng vấn đề khoa học có cùng dấu hiệu và đặc điểm bản chất. Với mục đích nghiên cứu, giúp phát hiện quy luật phát triển của các đối tượng, phát triển tri thức khoa học, dự đoán các xu hướng mới trong khoa học và thực tiễn.

Phương pháp hệ thống

Phương pháp hệ thống hóa lý thuyết: là sự sắp xếp các thông tin khác nhau được thu thập từ các nguồn và tài liệu khác nhau thành một hệ thống có cấu trúc nhất quán (từ góc độ hệ thống – cấu trúc của các mô hình lý thuyết trong nghiên cứu khoa học) Một lý thuyết hoàn chỉnh mới về phương pháp tạo điều kiện cho hiểu biết toàn diện và chuyên sâu hơn về môn học.

Xem thêm: Top 52 Mẫu nhà container đẹp ở Việt Nam và thế giới | Nhà Của Tớ

Phân loại và hệ thống hóa là hai cách tiếp cận song hành với nhau . Có một yếu tố hệ thống trong phân loại. Hệ thống hóa phải dựa trên cơ sở phân loại, và hệ thống hóa làm cho việc phân loại hợp lý và chính xác hơn.

Phương pháp lập mô hình

Mô hình hóa là một phương pháp khoa học nghiên cứu các đối tượng, các quá trình … bằng cách xây dựng các mô hình của chúng (các mô hình này giữ lại các thuộc tính thiết yếu của đối tượng được nghiên cứu) và nghiên cứu các đối tượng thực dựa trên mô hình đó.

Mô hình là một hệ thống bao gồm các yếu tố vật chất hoặc khái niệm (tư duy) được sử dụng để đại diện, phản ánh hoặc tái tạo đối tượng đang nghiên cứu. Thông tin mới về các đối tượng tương tự.

Nghiên cứu lý thuyết về bản chất của mô hình:

Tương tự

Sự giống nhau: Mô hình tương tự như mô hình ban đầu, và chúng có những đặc điểm cơ bản có thể so sánh được, chẳng hạn như: cấu trúc (đẳng cấu), chức năng, tính chất, cơ chế vận hành …. Nhưng sự giống nhau giữa mô hình và vật thật (vật gốc) chỉ là tương đối.

  • Tính đơn giản: Mô hình chỉ phản ánh một hoặc một số khía cạnh của đối tượng ban đầu.
  • Trực quan: Mô hình là một đại diện của một đối tượng nghiên cứu lý thuyết. ở dạng trực quan.
  • lý tưởng: Khi mô hình hóa các đối tượng nguyên thủy, chúng ta tổng quát hóa, trừu tượng hóa và phản ánh các thuộc tính của đối tượng nguyên thủy đến mức hoàn chỉnh hơn (lý tưởng).
  • Tính đều đặn cụ thể: Một mô hình có thuộc tính tính đều đặn của riêng nó được xác định bởi các yếu tố tạo nên nó.

Mô hình ô ví dụ được làm bằng vật liệu khác với ô thật; mô hình trường học tiên tiến có đặc điểm riêng do các yếu tố của nó (đội ngũ, cơ sở vật chất, môi trường giáo dục, quản lý …).

Phân loại mô hình

Phân loại mô hình: Có nhiều cách phân loại, dựa trên các tín hiệu khác nhau:

Theo ký hiệu vật lý và tinh thần, có hai loại: • Mô hình vật lý bao gồm: mô hình hình học, mô hình vật lý và mô hình vật lý • Mô hình tinh thần (tâm trí) bao gồm: mô hình biểu tượng (mô hình trí tuệ) Mô hình logic-toán học (mô hình công thức ), ký hiệu Chờ). + Chia làm hai loại theo các loại mô hình: mô hình lý thuyết, mô hình thực nghiệm… + Chia thành hai loại theo nội dung phản ánh: mô hình cấu trúc, mô hình chức năng. + Theo tính chất mô hình có nhiều loại: nghiên cứu thực tế trong các lĩnh vực khoa học khác nhau, tùy theo đối tượng nghiên cứu mà người nghiên cứu có thể lựa chọn các mô hình sau:

Mô hình toán học:

Đây là một mô hình được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu khoa học hiện đại. Các nhà nghiên cứu sử dụng các ngôn ngữ toán học như số, biểu thức, đồ thị, đồ thị, v.v. v.v … để thể hiện mối quan hệ giữa lượng và lượng của sự vật, hiện tượng.

Xem thêm: Những điều cần biết về sùi bọt mép | BvNTP

Ví dụ: Mô tả một mô hình kết cấu tĩnh như tam giác vuông: a2 + b2 = c2 Mô phỏng một quá trình chuyển động như phương trình chuyển động: s = s0 + vt Một mô hình toán học của quá trình biểu diễn xã hội của k.marx: c + v + m. Tất cả các mô hình của hệ thống được kiểm soát như máy móc, hệ thống sinh học và hệ thống xã hội đều có thể được xây dựng hoặc mô tả bằng cách sử dụng dữ liệu, biểu thức, sơ đồ và đồ thị tương thích.

Mô hình vật lý:

Đây là mô hình được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu công nghệ kỹ thuật. Đây là mô hình sử dụng vật liệu nhân tạo để mô phỏng vật thể thật. Quy mô của vật thể này lớn hơn, bằng hoặc nhỏ hơn vật thể thật, nhưng hình dạng, cấu trúc không gian, tỷ lệ kích thước và chuyển động tương tự như vật thật.

Ví dụ: Mô hình động cơ đốt trong. Mô hình tàu thuyền thu nhỏ để nghiên cứu lý thuyết về khả năng chống chọi với sóng và bão của tàu. Khi nghiên cứu mô hình vật lý, nhà nghiên cứu cần chú ý đến hệ số tương tự của vật liệu hoặc quá trình để rút ra những suy luận chính xác từ mối quan hệ của mô hình với quá trình thực của đối tượng.

Mô hình sinh học:

Một mô hình thường được sử dụng trong nghiên cứu y tế: thí nghiệm với chuột lang và thỏ thay vì thí nghiệm trên người. Nó có thể giúp các nhà nghiên cứu (theo cách tương tự) quan sát các quá trình diễn ra trong cơ thể con người.

Mô hình sinh thái:

là một mô hình của các quần thể sinh vật được tạo ra trong nghiên cứu nông nghiệp, lâm nghiệp và sinh thái. Mô hình sinh thái giúp xác định quy hoạch cơ cấu cây trồng, vật nuôi theo quy luật sinh thái, phục vụ quy hoạch tổng thể các vùng nông, lâm nghiệp hoặc nông lâm kết hợp.

Chế độ xã hội:

là một mô hình được sử dụng trong nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn. Đây là một mô hình xã hội mà các điều kiện được kiểm soát bởi các nhà nghiên cứu để đưa ra kết luận về tính khả thi của các giải pháp được đề xuất.

Ví dụ: trong một nghiên cứu cải tiến phương pháp giảng dạy, các nhà nghiên cứu đã chọn các lớp ở cấp lớp (tức là các mô hình xã hội) để thử nghiệm với các phương pháp tổ chức khác nhau và đưa ra kết luận về các mô hình. Cải tiến mô hình phương pháp.

Xem thêm: Đừng quên đăng ký Verified by Visa trước khi mua hàng trực tuyến

XEM THÊM:  Vi phạm kỷ luật là gì? (Cập nhật 2022)

Công khai: VUIHECUNGCHOCOPIE.VN là trang web Tổng hợp Ẩm Thực - Game hay và Thủ Thuật hàng đầu VN, thuộc Chocopie Vietnam. Mời thính giả đón xem.

Chúng tôi trân trọng cảm ơn quý độc giả luôn ủng hộ và tin tưởng!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.