Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác các bài viết của Vuihecungchocopie.vn, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "vuihecungchocopie". (Ví dụ: công thức giải rubik 3x3 vuihecungchocopie). Tìm kiếm ngay
175 lượt xem

Quý 2 trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

Bạn đang xem: Quý 2 trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt Tại Vuihecungchocopie                        

Bạn đang quan tâm đến Quý 2 trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt phải không? Nào hãy cùng Vuihecungchocopie đón xem bài viết này ngay sau đây nhé, vì nó vô cùng thú vị và hay đấy!

Như chúng ta đã biết, một năm có 12 tháng và 4 quý, đó là quý 1, quý 2, quý 3 và quý 4. Nhưng tất nhiên không phải ai cũng biết quý 2 trong tiếng anh là gì. Trong bài viết hôm nay, chúng tôi sẽ gửi đến các bạn những điều cần biết về cụm từ q2 trong tiếng anh và cách sử dụng chúng trong tiếng anh. Chúng tôi đã sử dụng một số ví dụ và hình ảnh minh họa từ Anh-Việt về cụm từ q2 để làm cho bài viết dễ hiểu và sinh động hơn. Ngoài ra, các bạn có thể tham khảo thêm một số từ liên quan đến cụm từ tiếng anh q2 mà chúng tôi chia sẻ trong bài viết này. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào về học kỳ 2 quý 2, bạn có thể liên hệ trực tiếp với chúng tôi thông qua trang web này.

1. Mùa thứ hai của tiếng Anh là gì?

Xem thêm: QA Engineer là gì? QC Engineer là gì? Tìm hiểu về QA Engineer và QC Engineer

Bạn đang xem: Quý 2 tiếng anh là gì

quý 2 tiếng anh là gì

Sơ đồ tiếng Anh của cụm từ q2 là gì

Xem thêm: QA Engineer là gì? QC Engineer là gì? Tìm hiểu về QA Engineer và QC Engineer

Bạn đang xem: Quý 2 tiếng anh là gì

Trong tiếng Anh, q2 được viết:

Q2 (danh từ)

Xem thêm: QA Engineer là gì? QC Engineer là gì? Tìm hiểu về QA Engineer và QC Engineer

Bạn đang xem: Quý 2 tiếng anh là gì

Phát âm tiếng Anh: uk /ˈsek.ənd kwɔː.tər /

Phát âm tiếng Anh Mỹ: us /ˈsek.ənd kwɔː.tər /

Xem thêm: QA Engineer là gì? QC Engineer là gì? Tìm hiểu về QA Engineer và QC Engineer

Bạn đang xem: Quý 2 tiếng anh là gì

Các phần của bài phát biểu: Danh từ

Xem thêm: QA Engineer là gì? QC Engineer là gì? Tìm hiểu về QA Engineer và QC Engineer

Bạn đang xem: Quý 2 tiếng anh là gì

Nghĩa tiếng Anh: Q2 có nghĩa là 3 tháng tiếp theo sau 3 tháng đầu tiên của quý đầu tiên của một năm bao gồm 12 tháng.

Xem thêm: QA Engineer là gì? QC Engineer là gì? Tìm hiểu về QA Engineer và QC Engineer

Bạn đang xem: Quý 2 tiếng anh là gì

Nghĩa tiếng Anh: liên quan đến ba tháng thứ hai của năm

2. Ví dụ Việt Anh

Xem thêm: QA Engineer là gì? QC Engineer là gì? Tìm hiểu về QA Engineer và QC Engineer

Bạn đang xem: Quý 2 tiếng anh là gì

quý 2 tiếng anh là gì

Sơ đồ tiếng Anh của cụm từ q2 là gì

Xem thêm: QA Engineer là gì? QC Engineer là gì? Tìm hiểu về QA Engineer và QC Engineer

Bạn đang xem: Quý 2 tiếng anh là gì

Để các bạn hiểu rõ hơn về nghĩa của từ q2 trong tiếng Anh, hãy xem ví dụ cụ thể của studytienganh dưới đây.

Ví dụ:

  • Khi chúng tôi nhận được kết quả kinh doanh quý II, họ kỳ vọng doanh số bán hàng của chúng tôi sẽ cải thiện.
  • Dịch: Họ mong đợi doanh số bán hàng của chúng tôi sẽ cải thiện khi chúng tôi nhận được kết quả kinh doanh quý thứ hai.
  • Chúng tôi không có dữ liệu cho quý thứ hai và không thể xác nhận dữ liệu mà cô ấy đã cung cấp.
  • Dịch: Chúng tôi không có số q2 và không thể xác nhận số của cô ấy.
  • Chúng tôi chỉ sở hữu 5:41 trong quý đầu tiên và 6:34 trong hiệp hai.
  • Dịch: Thời gian sở hữu quý đầu tiên của chúng tôi chỉ là 5:41, thời gian sở hữu quý thứ hai của chúng tôi là 6:34.
  • Một số người nói rằng nó đã được phát hành vào quý 2 năm 2004.
  • Dịch: Một số người nói rằng nó đã được phát hành vào quý hai năm 2004.
  • Chiến lược này đi kèm với sự sụt giảm doanh thu 30% trong quý thứ hai trong khi doanh thu kỹ thuật số tăng 62%.
  • dịch: Chiến lược này đi kèm với việc doanh thu giảm 30% trong quý thứ hai, trong khi doanh thu kỹ thuật số tăng 62%.
  • Để biết thông tin về thiên tai, vui lòng xem trang hai trong báo cáo thu nhập quý II năm 2018 của công ty.
  • Dịch: Thông tin về thảm họa có thể được tìm thấy trên trang thứ hai của báo cáo thu nhập quý II năm 2018 của công ty.
  • Tuy nhiên, sau phản ứng thờ ơ của thị trường, công ty đã giảm dự báo quý II xuống 980.000 chiếc từ 2,7 triệu chiếc.
  • Dịch: Tuy nhiên, sau khi thị trường lắng dịu, công ty đã điều chỉnh dự báo quý II từ 2,7 triệu xuống 0,98 triệu.
  • Lisa cho biết 20 điểm của cô ấy trong quý thứ hai là số điểm ghi được nhiều nhất trong quý và gắn với số điểm cao nhất trong bất kỳ quý nào.
  • Dịch: Lisa cho biết 20 điểm của họ trong quý thứ hai là mức cao nhất chưa từng có trong quý và gắn kỷ lục về số điểm cao nhất trong một quý.
  • 3. Một số từ liên quan đến cụm từ tiếng Anh q2

    Xem thêm: QA Engineer là gì? QC Engineer là gì? Tìm hiểu về QA Engineer và QC Engineer

    Bạn đang xem: Quý 2 tiếng anh là gì

    quý 2 tiếng anh là gì

    Sơ đồ tiếng Anh của cụm từ q2 là gì

    Xem thêm: QA Engineer là gì? QC Engineer là gì? Tìm hiểu về QA Engineer và QC Engineer

    Bạn đang xem: Quý 2 tiếng anh là gì

    Trong tiếng Anh, phần tư thứ hai rất phổ biến. Thuật ngữ “Phần thứ hai” được biết là đơn giản, nhưng để vui lên, tôi nghĩ đây là những cụm từ chúng ta nên ghi nhớ:

    Xem thêm: QA Engineer là gì? QC Engineer là gì? Tìm hiểu về QA Engineer và QC Engineer

    Bạn đang xem: Quý 2 tiếng anh là gì

    từ / cụm từ

    Ý nghĩa của từ / cụm từ

    Ví dụ

    Xem thêm: Ngôn ngữ lập trình Pascal là gì? Thành phần và cách viết Pascal?

    Năm

    Xem thêm: Ngôn ngữ lập trình Pascal là gì? Thành phần và cách viết Pascal?

    Năm

    Họ đã chuẩn bị sẵn một số tiền cho kỳ nghỉ hè năm sau.

    Dịch: Họ đã tiết kiệm được một số tiền cho kỳ nghỉ hè tới.

    Tháng

    Tháng

    Các tác phẩm điêu khắc của anh ấy sẽ được trưng bày tại bảo tàng cho đến cuối tháng.

    Dịch: Các tác phẩm điêu khắc của anh ấy sẽ được trưng bày tại bảo tàng cho đến cuối tháng.

    Q1

    Q1

    Giám đốc của họ được lên lịch gặp các nhà môi giới hôm nay để thảo luận về kết quả quý đầu tiên của công ty.

    Dịch: Giám đốc của họ đã lên lịch gặp các nhà môi giới hôm nay để thảo luận về kết quả quý đầu tiên của công ty.

    Thời gian

    Thời gian

    Tuy nhiên, họ có thể dễ dàng sửa đổi định nghĩa để phù hợp với việc chọn nhiều nguồn cùng một lúc.

    Dịch: Tuy nhiên, họ có thể dễ dàng sửa đổi định nghĩa để phù hợp với việc lựa chọn đồng thời nhiều nguồn.

    Xem thêm: QA Engineer là gì? QC Engineer là gì? Tìm hiểu về QA Engineer và QC Engineer

    Bạn đang xem: Quý 2 tiếng anh là gì

    Vậy thì qua bài viết trên, mình tin rằng các bạn đã hiểu rõ về định nghĩa, cách sử dụng và các câu ví dụ tiếng anh của cụm từ phần tư 2 trong câu tiếng anh. Hy vọng bài viết về những cụm từ của tôi mùa 2 trên đây có thể giúp ích cho bạn trong việc học tiếng Anh. studytienganh Chúc các bạn có những giây phút học tiếng Anh thật vui vẻ. Chúc may mắn!

    Xem thêm: Switch Off là gì và cấu trúc cụm từ Switch Off trong câu Tiếng Anh

    Công khai: VUIHECUNGCHOCOPIE.VN là trang web Tổng hợp Ẩm Thực - Game hay và Thủ Thuật hàng đầu VN, thuộc Chocopie Vietnam. Mời thính giả đón xem.

    Chúng tôi trân trọng cảm ơn quý độc giả luôn ủng hộ và tin tưởng!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *